plantain tree

plantain tree

The farmer harvests a large bunch of green plantains from the plantain tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Cây chuối quả dài, góc cạnh, màu xanh lục, giàu tinh bột thường được nấu chín trước khi ăn. Loại cây này thuộc họ chuối (Musa), mọc chủ yếuvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Cây chuối tây phát triển tốtkhí hậu nhiệt đới.)
  • (Nông dân thu hoạch quả từ cây chuối tây khi còn xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a plantain tree": trồng trọt cây chuối tây.

    • They have been cultivating plantain trees for generations. (Họ đã trồng cây chuối tây qua nhiều thế hệ.)
  • "plantain tree plantation": đồn điền cây chuối tây.

    • The plantain tree plantation covers several hectares. (Đồn điền cây chuối tây trải rộng vài hecta.)
Biến thể từ gần giống
  • Plantain (danh từ): quả của cây chuối tây (dùng để chỉ chính quả, không phải cây).

    • I cooked the plantain for dinner. (Tôi đã nấu quả chuối tây cho bữa tối.)
  • Banana tree (danh từ): cây chuối ngọt (thường ăn sống, khác với plantain tree về hương vị cách dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Cây chuối già: tên gọi khác của plantain tree trong tiếng Việt, chỉ loại chuối quả dùng để nấu ăn.
  • Cây chuối hột: một loại cây chuối khác, nhưng không hoàn toàn giống plantain tree.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "plantain tree" danh từ chỉ sự vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plantain tree".